越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tập trung vào” (1)
tập trung vào
英语
短语Focus on
Israel tập trung vào các mục tiêu khác trên bộ dựa trên lợi thế tương đối.
Israel focuses on other land targets based on its relative advantage.
相关词“tập trung vào” (0)
未找到相关词。
短语“tập trung vào” (4)
Tôi phải tập trung vào việc học.
I must concentrate on studying.
Israel tập trung vào các mục tiêu khác trên bộ dựa trên lợi thế tương đối.
Israel focuses on other land targets based on its relative advantage.
Israel tập trung vào các mục tiêu khác trên bộ dựa trên lợi thế tương đối.
Israel focuses on other land targets based on its relative advantage.
Hội thảo đã tập trung vào thực trạng tham gia thể thao của trẻ em gái.
The seminar focused on the current situation of girls' participation in sports.
